🆔
Trình tạo UUID
Sinh UUID tuân thủ chuẩn RFC 4122
Trình tạo UUID
Sinh định danh duy nhất toàn cục (UUID) theo chuẩn RFC 4122
Danh sách UUID
Số lượng
Phiên bản UUID
UUID v4 (ngẫu nhiên)
Định dạng xuất
Văn bản thường
Lưu ý
Tất cả UUID được sinh cục bộ bằng Web Crypto (crypto.randomUUID hoặc getRandomValues) và không gửi ra máy chủ. Hãy lưu trữ UUID ở dạng BINARY(16) nếu cần hiệu năng chỉ mục, và tránh dùng UUID v1 khi muốn che giấu thông tin thời gian/MAC.
❓Trình tạo UUID
UUID là định danh 128-bit dạng 8-4-4-4-12 ký tự hex. Phiên bản phổ biến: v1 (timestamp + MAC), v4 (ngẫu nhiên), v5 (hash). UUID đảm bảo tính duy nhất rất cao, phù hợp làm khóa chính cơ sở dữ liệu, ID yêu cầu API, token phiên, trace ID... Công cụ này sinh UUID cục bộ, hỗ trợ tùy biến định dạng và xuất dữ liệu.
✨Tính năng
🔢
Nhiều phiên bản
Hỗ trợ UUID v1, v4, v5 cho các tình huống khác nhau
📦
Sinh hàng loạt
Tạo tối đa 1000 UUID trong một lần
🎨
Tùy biến định dạng
Chọn chữ hoa/thường, có/không dấu gạch ngang
📋
Sao chép nhanh
Một cú nhấp sao chép toàn bộ danh sách
📋Hướng dẫn sử dụng
Thiết lập tham số
Chọn số lượng và phiên bản UUID
Chọn định dạng
Chọn xuất dạng văn bản hoặc JSON
Sinh & sao chép
Nhấn nút sinh rồi sao chép hoặc xuất danh sách
📚Giới thiệu kỹ thuật
🔑UUID là gì
UUID (Universally Unique Identifier) là định danh 128-bit dùng để nhận diện duy nhất thông tin trong hệ phân tán. Chuẩn RFC 4122 định nghĩa nhiều phiên bản (v1-v5) với phương thức sinh khác nhau.
⚙️Thuật toán sinh
UUID v1 dựa trên timestamp + MAC address, v4 dùng ngẫu nhiên, v5 hash theo namespace + tên. Công cụ đảm bảo đặt bit phiên bản và biến thể đúng theo RFC 4122.
🔒Thuộc tính bảo mật
UUID v4 sử dụng bộ sinh số ngẫu nhiên mật mã giúp giảm khả năng va chạm và chống đoán. Công cụ sử dụng Web Crypto API để đảm bảo entropy.
🌐Tuân thủ RFC 4122
Mỗi UUID có 128 bit, định dạng 8-4-4-4-12 hex với dấu gạch ngang. Bit phiên bản (13-16) và biến thể (bit cao của octet 17) được đặt đúng chuẩn.
❓
Câu hỏi thường gặp
❓
UUID là gì?
UUID (Universally Unique Identifier) là số 128-bit dùng để nhận diện duy nhất thông tin. Định dạng phổ biến: 550e8400-e29b-41d4-a716-446655440000.
💬
Khác biệt giữa UUID v1 và v4?
v1 dựa trên timestamp + MAC (dễ suy ra thời gian, máy), v4 hoàn toàn ngẫu nhiên (bảo mật hơn nhưng không sắp xếp được).
🔍
UUID có đảm bảo duy nhất?
Xác suất va chạm cực kỳ thấp (gần như bằng 0). Với v4, phải sinh tới 2^122 UUID mới có xác suất 50% va chạm.
💡
Có nên dùng UUID làm khóa DB?
Ưu điểm: duy nhất toàn cầu, không cần đồng bộ. Nhược điểm: dài, ảnh hưởng index. Có thể lưu dạng BINARY(16) và dùng UUID v1/ULID nếu cần sắp xếp.
📚
Lưu và sử dụng UUID thế nào?
Có thể lưu dạng chuỗi 36 ký tự hoặc BINARY(16) để tiết kiệm. Trong ứng dụng nên sử dụng thư viện chuẩn của ngôn ngữ để sinh và kiểm tra UUID.
💡Tình huống sử dụng
1️⃣
Chọn phiên bản
v4 (ngẫu nhiên) cho hầu hết nhu cầu; v1 khi cần sắp xếp theo thời gian; v5 khi cần tạo từ namespace
2️⃣
Đặt số lượng
Sinh 1 UUID cho định danh đơn lẻ hoặc sinh hàng loạt để import dữ liệu
3️⃣
Chọn định dạng
Xuất chữ hoa/thường, có/không dấu gạch ngang phù hợp hệ thống
4️⃣
Sinh UUID
Nhấn nút sinh, công cụ tạo UUID theo chuẩn RFC 4122
5️⃣
Sao chép & sử dụng
Sao chép hoặc tải danh sách để dùng trong DB, API, mã nguồn
🔗Related Documents
📦Công cụ gợi ý
User Comments
Loading...